Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
homeless person


noun
someone unfortunate without housing
- a homeless was found murdered in Central Park
Syn:
homeless
Derivationally related forms:
homeless (for: homeless)
Hypernyms:
unfortunate, unfortunate person
Hyponyms:
bag lady
Member Holonyms:
homeless


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.